Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Miền Nam Thứ 5

KQXS Bình Thuận Thứ năm 18/01/2024

KQXS Bình Thuận Thursday 18-01-2024

Hoàn thành
G Bình Thuận Thursday / Bình Thuận 18-01-2024
Tám
39
Bảy
139
Sáu
9823 4610 0772
Năm
5050
99878 88417 90693 05724 04499 91620 21551
Ba
76390 16613
Nhì
21082
Nhất
45605
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Bình Thuận
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
5 0 1 2 5 9
0 3 7 1 5
0 3 3 4 2 7 8
9 9 3 1 2 2 9
4 2
0 1 5 0
6
2 8 7 1
2 8 7
0 3 9 9 3 3 9
Tự động cập nhật

KQXS Bình Thuận Thursday 11-01-2024

Hoàn thành
G Bình Thuận Thursday / Bình Thuận 11-01-2024
Tám
63
Bảy
516
Sáu
9175 5116 2717
Năm
8931
93034 37353 73645 88505 38131 66263 21161
Ba
54361 70423
Nhì
84488
Nhất
63387
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Bình Thuận
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
5 0
6 6 7 1 3 3 6 6
3 2
1 1 4 3 2 5 6 6
5 4 3
3 5 0 4 7 7
1 1 3 3 6 1 1
5 5 7 1 8
7 8 8 8
9
Tự động cập nhật

KQXS Bình Thuận Thursday 04-01-2024

Hoàn thành
G Bình Thuận Thursday / Bình Thuận 04-01-2024
Tám
95
Bảy
152
Sáu
5941 9173 5656
Năm
6041
13649 19290 56692 87940 27063 50087 91262
Ba
87778 89631
Nhì
72699
Nhất
95764
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Bình Thuận
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
4 0 4 9
1 3 4 4
2 5 6 9
1 3 6 7
0 1 1 9 4 0 6
2 6 5 9
2 3 4 6 5
3 8 7 8
7 8 7
0 2 5 9 9 4 9
Tự động cập nhật

KQXS Bình Thuận Thursday 28-12-2023

Hoàn thành
G Bình Thuận Thursday / Bình Thuận 28-12-2023
Tám
87
Bảy
076
Sáu
3445 1577 6116
Năm
6801
56263 34133 21225 02892 18524 97574 41171
Ba
68032 93716
Nhì
91881
Nhất
70045
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Bình Thuận
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 0
6 6 1 0 7 8
4 5 2 3 9
2 3 3 3 6
5 5 7 4 2 7
5 2 4 4
3 6 1 1 7
1 4 6 7 7 4 7 8
1 7 8
2 9
Tự động cập nhật

KQXS Bình Thuận Thursday 21-12-2023

Hoàn thành
G Bình Thuận Thursday / Bình Thuận 21-12-2023
Tám
79
Bảy
235
Sáu
4714 5162 4272
Năm
8128
50529 30899 80469 28624 82334 61345 09445
Ba
17917 56126
Nhì
25102
Nhất
44098
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Bình Thuận
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 0
4 7 1
4 6 8 9 2 0 6 7
4 5 3
5 5 4 1 2 3
5 3 4 4
2 9 6 2
2 8 9 7 1
8 2 7 9
8 9 9 2 6 7 9
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Bình Thuận
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
18/01/2024 487423 23
11/01/2024 461875 75
04/01/2024 521804 04
28/12/2023 057647 47
21/12/2023 646578 78
14/12/2023 389053 53
07/12/2023 909255 55
30/11/2023 917173 73
23/11/2023 111468 68
16/11/2023 092098 98
09/11/2023 199178 78
02/11/2023 604114 14
26/10/2023 232218 18
19/10/2023 236644 44
12/10/2023 640135 35
05/10/2023 378042 42
28/09/2023 036672 72
21/09/2023 440134 34
14/09/2023 751294 94
07/09/2023 409565 65
31/08/2023 590547 47
24/08/2023 054219 19
17/08/2023 872800 00
10/08/2023 142953 53
03/08/2023 188545 45
27/07/2023 108873 73
20/07/2023 094515 15
13/07/2023 504436 36
06/07/2023 679428 28
29/06/2023 847213 13