Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Miền Nam Thứ 5

KQXS Khánh Hòa Thứ tư 14/01/2026

KQXS Khánh Hòa Wednesday 14-01-2026

Hoàn thành
G Khánh Hòa Wednesday / Khánh Hòa 14-01-2026
Tám
66
Bảy
768
Sáu
9774 2198 0454
Năm
0119
81666 12209 10607 40411 91149 17102 53891
Ba
26379 13701
Nhì
48368
Nhất
07369
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Khánh Hòa
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 2 7 9 0 5
1 9 1 0 1 9
2 0
3
9 4 5 7
0 4 5
6 6 8 8 9 6 6 6
4 9 7 0
8 6 6 9
1 8 9 0 1 4 6 7
Tự động cập nhật

KQXS Khánh Hòa Sunday 11-01-2026

Hoàn thành
G Khánh Hòa Sunday / Khánh Hòa 11-01-2026
Tám
37
Bảy
993
Sáu
9299 0875 8511
Năm
8551
05661 00812 87685 24796 88592 38096 60001
Ba
64417 92083
Nhì
27441
Nhất
15456
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Khánh Hòa
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 0
1 2 7 1 0 1 4 5 6
2 1 9
7 3 8 9
1 6 4
1 6 5 7 8
1 6 4 5 9 9
5 7 1 3
3 5 8
2 3 6 6 9 9 9
Tự động cập nhật

KQXS Khánh Hòa Wednesday 07-01-2026

Hoàn thành
G Khánh Hòa Wednesday / Khánh Hòa 07-01-2026
Tám
76
Bảy
561
Sáu
0440 9937 7105
Năm
2222
82796 88451 65833 77339 10252 08041 05535
Ba
60843 65029
Nhì
48909
Nhất
75304
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Khánh Hòa
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
4 5 9 0 4 8
1 4 5 6
2 9 2 2 5
3 5 7 9 3 3 4
0 1 3 4 0
1 2 5 0 3
1 6 7 9
6 7 3
0 8
6 9 0 2 3
Tự động cập nhật

KQXS Khánh Hòa Sunday 04-01-2026

Hoàn thành
G Khánh Hòa Sunday / Khánh Hòa 04-01-2026
Tám
27
Bảy
942
Sáu
7098 1188 9957
Năm
2984
73304 80770 64453 62693 18789 68081 54978
Ba
58521 79545
Nhì
28172
Nhất
36948
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Khánh Hòa
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
4 0 7
1 2 8
1 7 2 4 7
3 5 9
2 5 8 4 0 8
3 7 5 4
7 6
0 2 8 7 2 5 6
1 4 8 9 8 4 7 8 9
3 8 9 8
Tự động cập nhật

KQXS Khánh Hòa Wednesday 31-12-2025

Hoàn thành
G Khánh Hòa Wednesday / Khánh Hòa 31-12-2025
Tám
33
Bảy
918
Sáu
2609 5732 2842
Năm
0009
07252 69034 71393 78812 68039 28186 85187
Ba
21007 54221
Nhì
88639
Nhất
77824
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Khánh Hòa
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
7 9 9 0
2 8 1 2 4
1 4 2 1 3 4 5
2 3 4 9 9 3 3 9
1 2 4 2 3
2 5
6 8
7 0 8
6 7 8 1
3 9 0 0 3 3
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Khánh Hòa
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
14/01/2026 507450 50
11/01/2026 935846 46
07/01/2026 319180 80
04/01/2026 631267 67
31/12/2025 085141 41
28/12/2025 109059 59
24/12/2025 242340 40
21/12/2025 195492 92
17/12/2025 397432 32
14/12/2025 918405 05
10/12/2025 542231 31
07/12/2025 710146 46
03/12/2025 259351 51
30/11/2025 111890 90
26/11/2025 281977 77
23/11/2025 384211 11
19/11/2025 283708 08
16/11/2025 657743 43
12/11/2025 525928 28
09/11/2025 405762 62
05/11/2025 819251 51
02/11/2025 471493 93
29/10/2025 069132 32
26/10/2025 797511 11
22/10/2025 091803 03
19/10/2025 351241 41
15/10/2025 951958 58
12/10/2025 094610 10
08/10/2025 077346 46
05/10/2025 013901 01