Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Miền Nam Thứ 5

KQXS Ninh Thuận Thứ sáu 19/01/2024

KQXS Ninh Thuận Friday 19-01-2024

Hoàn thành
G Ninh Thuận Friday / Ninh Thuận 19-01-2024
Tám
40
Bảy
976
Sáu
2280 2834 3543
Năm
3102
24998 09020 51266 47561 68416 42983 45653
Ba
90349 09516
Nhì
79575
Nhất
51366
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Ninh Thuận
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 0 2 4 8
6 6 1 6
0 2 0
4 3 4 5 8
0 3 9 4 3
3 5 7
1 6 6 6 1 1 6 6 7
5 6 7
0 3 8 9 9
8 8 9 4
Tự động cập nhật

KQXS Ninh Thuận Friday 12-01-2024

Hoàn thành
G Ninh Thuận Friday / Ninh Thuận 12-01-2024
Tám
35
Bảy
411
Sáu
6499 6087 6447
Năm
8206
78494 90961 99371 82861 62053 27997 30015
Ba
94039 93804
Nhì
34584
Nhất
16332
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Ninh Thuận
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
4 6 0
1 5 1 1 6 6 7
2 3
2 5 7 9 3 5
7 4 0 8 9
3 5 1 3
1 1 6 0
1 7 3 4 8 9
4 7 8
4 7 9 9 3 9
Tự động cập nhật

KQXS Ninh Thuận Friday 05-01-2024

Hoàn thành
G Ninh Thuận Friday / Ninh Thuận 05-01-2024
Tám
82
Bảy
146
Sáu
2428 6826 2190
Năm
7352
81057 92661 55521 75639 78872 16199 04725
Ba
70964 01730
Nhì
76794
Nhất
66575
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Ninh Thuận
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 3 5 9
1 2 6
1 5 6 8 2 5 7 8
0 9 3
6 4 6 9
0 2 7 5 2 7
1 4 6 2 4
2 5 7 5
2 8 2
0 4 9 9 3 9
Tự động cập nhật

KQXS Ninh Thuận Friday 29-12-2023

Hoàn thành
G Ninh Thuận Friday / Ninh Thuận 29-12-2023
Tám
82
Bảy
962
Sáu
4724 0161 2314
Năm
8120
93457 53637 60605 00795 18595 43646 15584
Ba
85766 86949
Nhì
41795
Nhất
07657
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Ninh Thuận
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
5 0 2 9
4 1 6
0 4 2 6 8
7 3
6 9 4 1 2 8
7 7 5 0 9 9 9
1 2 6 6 4 6
7 3 5 5
2 4 8
0 5 5 5 9 4
Tự động cập nhật

KQXS Ninh Thuận Friday 22-12-2023

Hoàn thành
G Ninh Thuận Friday / Ninh Thuận 22-12-2023
Tám
18
Bảy
972
Sáu
4332 1697 3408
Năm
9732
61295 35445 21216 40283 24647 00615 65968
Ba
19929 71103
Nhì
51549
Nhất
47865
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Ninh Thuận
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
3 8 0
4 5 6 8 1
9 2 3 3 7
2 2 3 0 8
5 7 9 4 1
5 1 4 6 9
5 8 6 1
2 7 4 9
3 8 0 1 6
5 7 9 2 4
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Ninh Thuận
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
19/01/2024 385198 98
12/01/2024 413037 37
05/01/2024 355850 50
29/12/2023 616590 90
22/12/2023 609514 14
15/12/2023 666650 50
08/12/2023 435861 61
01/12/2023 000736 36
24/11/2023 419588 88
17/11/2023 829996 96
10/11/2023 317566 66
03/11/2023 659770 70
27/10/2023 037217 17
20/10/2023 133103 03
13/10/2023 486236 36
06/10/2023 434602 02
29/09/2023 987446 46
22/09/2023 516541 41
15/09/2023 056234 34
08/09/2023 759041 41
01/09/2023 886147 47
25/08/2023 693904 04
18/08/2023 220992 92
11/08/2023 975879 79
04/08/2023 065808 08
28/07/2023 756571 71
21/07/2023 160885 85
14/07/2023 522597 97
07/07/2023 598605 05
30/06/2023 966947 47