Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Miền Nam Thứ 5

KQXS Thừa Thiên Huế Thứ hai 01/04/2024

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 01-04-2024

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 01-04-2024
Tám
49
Bảy
284
Sáu
8770 3051 3111
Năm
0174
04715 05786 28160 56339 00256 75762 06473
Ba
83862 98066
Nhì
82254
Nhất
47579
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 6 7
1 5 1 1 5
2 6 6
9 3 7
9 4 5 7 8
1 4 6 5 1
0 2 2 6 6 5 6 8
0 3 4 9 7 8
4 6 7 8
9 3 4 7
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 31-03-2024

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 31-03-2024
Tám
45
Bảy
533
Sáu
5636 3905 9497
Năm
0385
78559 20921 04207 78697 40759 30153 22286
Ba
20596 79670
Nhì
26055
Nhất
34607
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 5 7 7 0 0 7
1 2
1 2
3 6 3 3 5
5 4
3 5 9 9 5 0 4 5 8
6 3 8 9
0 7 0 0 9 9
5 6 8
6 7 7 9 5 5
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 25-03-2024

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 25-03-2024
Tám
43
Bảy
083
Sáu
5545 3082 5134
Năm
8077
59864 69624 04961 40591 74207 99531 37939
Ba
65054 63724
Nhì
10518
Nhất
73161
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
7 0
8 1 3 6 6 9
4 4 2 8
1 4 8 9 3 4 8
3 5 4 2 2 3 5 6
4 5 4
1 1 4 6
7 7 0 7
2 3 8 1 3
1 9 3
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 24-03-2024

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 24-03-2024
Tám
26
Bảy
390
Sáu
1278 7132 7148
Năm
7794
99615 02934 79675 08523 21757 70579 72803
Ba
85196 43817
Nhì
82864
Nhất
91219
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
3 0 9
5 7 9 1
3 6 2 3
2 4 5 3 0 2
8 4 3 6 9
7 5 1 3 7
4 6 2 9
5 8 9 7 1 5
8 4 7
0 4 6 9 1 7
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 18-03-2024

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 18-03-2024
Tám
30
Bảy
851
Sáu
3398 0628 2083
Năm
1953
53272 33293 67934 85214 15654 87503 92426
Ba
28424 71217
Nhì
70124
Nhất
42671
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
3 0 3
4 7 1 5 7
4 4 6 8 2 7
0 4 3 0 5 8 9
4 1 2 2 3 5 8
1 3 4 5
6 2
1 2 7 1
3 4 8 2 9
3 8 9
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Thừa Thiên Huế
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
01/04/2024 168287 87
31/03/2024 459200 00
25/03/2024 225438 38
24/03/2024 549035 35
18/03/2024 899284 84
17/03/2024 822130 30
11/03/2024 736956 56
10/03/2024 647917 17
04/03/2024 851389 89
03/03/2024 634594 94
26/02/2024 415322 22
25/02/2024 276110 10
19/02/2024 672720 20
18/02/2024 595802 02
12/02/2024 496750 50
11/02/2024 615244 44
05/02/2024 691996 96
04/02/2024 998266 66
29/01/2024 651237 37
28/01/2024 085111 11
22/01/2024 141768 68
21/01/2024 081510 10
15/01/2024 315157 57
14/01/2024 157475 75
08/01/2024 433694 94
07/01/2024 544059 59
01/01/2024 545102 02
31/12/2023 902792 92
25/12/2023 820567 67
24/12/2023 503113 13