Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Miền Nam Thứ 5

KQXS Thừa Thiên Huế Chủ nhật 01/10/2023

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 01-10-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 01-10-2023
Tám
65
Bảy
493
Sáu
1659 6257 1209
Năm
9769
92250 71236 80778 30095 47629 74643 37739
Ba
04701 46251
Nhì
45150
Nhất
74958
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 9 0 5 5
1 0 5
4 9 2
6 9 3 4 9
3 4 2
0 0 1 7 8 9 5 6 9
5 9 6 3
8 7 5
8 5 7
3 5 9 0 2 3 5 6
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 25-09-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 25-09-2023
Tám
20
Bảy
882
Sáu
7382 5262 2356
Năm
7998
67749 57236 57366 41800 98857 08887 78119
Ba
62573 01348
Nhì
24173
Nhất
09839
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 0 0 2
9 1
0 2 6 8 8
6 9 3 7 7
8 9 4 5
4 6 7 5
2 6 6 3 5 6
3 3 7 5 8
2 2 7 8 4 9
8 9 1 3 4
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 24-09-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 24-09-2023
Tám
45
Bảy
093
Sáu
2182 1412 8738
Năm
5336
23585 45493 47400 82858 45325 47764 35308
Ba
49117 96866
Nhì
96588
Nhất
33842
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 8 0 0
2 7 1
5 2 1 4 8
6 8 3 9 9
2 5 4 6
8 5 2 4 7 8
4 6 6 3 6
5 7 1
2 5 8 8 0 3 5 8
3 3 9
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 18-09-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 18-09-2023
Tám
27
Bảy
126
Sáu
4985 6976 9871
Năm
9685
09296 87407 04384 90542 29756 81818 35182
Ba
32955 70010
Nhì
78620
Nhất
16671
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
7 0 1 2
0 8 1 7 7
0 6 7 2 4 8
3
2 4 8
5 6 8 5 5 8 8
6 2 5 7 9
1 1 6 7 0 2
2 4 5 5 8 1 5
6 9
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 17-09-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 17-09-2023
Tám
04
Bảy
336
Sáu
3633 2647 5948
Năm
5009
07393 11521 80577 39484 00465 20487 87592
Ba
54129 21534
Nhì
67953
Nhất
50028
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
4 9 0
1 2 7
1 8 9 2 9
3 4 6 3 3 5 9
7 8 4 0 3 8
3 5 6
5 6 3
1 7 7 4 7 8
4 7 8 2 4
2 3 9 0 2
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Thừa Thiên Huế
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
01/10/2023 331524 24
25/09/2023 914754 54
24/09/2023 364275 75
18/09/2023 612558 58
17/09/2023 025671 71
11/09/2023 120125 25
10/09/2023 321036 36
04/09/2023 507273 73
03/09/2023 555275 75
28/08/2023 464825 25
27/08/2023 842075 75
21/08/2023 405124 24
20/08/2023 996311 11
14/08/2023 378382 82
13/08/2023 301481 81
07/08/2023 930074 74
06/08/2023 659449 49
31/07/2023 028771 71
30/07/2023 250644 44
24/07/2023 302438 38
23/07/2023 160558 58
17/07/2023 331187 87
16/07/2023 355326 26
10/07/2023 887644 44
09/07/2023 574340 40
03/07/2023 755710 10
02/07/2023 553922 22
26/06/2023 912305 05
25/06/2023 675147 47
19/06/2023 943559 59