Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Miền Nam Thứ 5

KQXS Thừa Thiên Huế Thứ hai 06/02/2023

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 06-02-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 06-02-2023
Tám
25
Bảy
291
Sáu
4987 7007 2537
Năm
1722
47397 29763 26059 15428 59864 61078 32815
Ba
73727 77435
Nhì
37304
Nhất
72612
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
4 7 0
2 5 1 4 9
2 5 7 8 2 1 2
5 7 3 6
1 4 0 6
9 5 1 2 3
3 4 6
8 7 0 2 3 8 9
7 8 2 7
1 7 9 5
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 05-02-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 05-02-2023
Tám
14
Bảy
800
Sáu
8084 4563 9297
Năm
7860
61665 71276 92945 26677 10879 75727 83577
Ba
74008 09991
Nhì
97912
Nhất
74332
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 8 9 0 0 6
2 4 1 9
7 2 1 3
2 3 6
5 4 1 8
5 4 6
0 3 5 6 7
6 7 7 9 7 2 7 7 9
4 8 0
1 7 9 0 7
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 30-01-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 30-01-2023
Tám
25
Bảy
156
Sáu
1672 1553 9658
Năm
1419
54348 70876 33723 86295 01667 36615 55926
Ba
24763 68949
Nhì
16016
Nhất
00082
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0
5 6 9 1
3 5 6 2 7 8
3 3 2 3 5 6
8 9 4
3 6 8 5 1 2 9
3 7 6 1 2 5 7
2 6 7 6
2 8 4 5
5 9 1 4
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 29-01-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 29-01-2023
Tám
18
Bảy
961
Sáu
3437 8803 3353
Năm
7628
49859 35775 95651 16848 45937 72177 56025
Ba
51155 70773
Nhì
44488
Nhất
12356
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
3 0
8 1 5 6
5 8 2
7 7 3 0 5 7
8 4
1 3 5 6 9 5 2 5 6 7
1 5 6 5
3 5 7 7 3 3 7
8 8 1 2 4 8
9 5
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 23-01-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 23-01-2023
Tám
19
Bảy
618
Sáu
1382 9255 7491
Năm
5712
43744 24366 42005 60174 92998 32869 45441
Ba
50436 52461
Nhì
02501
Nhất
55818
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 5 0
2 7 8 8 9 1 0 4 6 9
2 1 8
6 3
1 4 4 4 7
5 5 0 5
1 6 9 6 3 6
4 7 1
2 8 1 1 9
1 8 9 1 6
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Thừa Thiên Huế
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
06/02/2023 883941 41
05/02/2023 093109 09
30/01/2023 992633 33
29/01/2023 496565 65
23/01/2023 013817 17
22/01/2023 517931 31
16/01/2023 855453 53
15/01/2023 455321 21
09/01/2023 734886 86
08/01/2023 789938 38
02/01/2023 474835 35
01/01/2023 623976 76