Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Miền Nam Thứ 5

KQXS Thừa Thiên Huế Thứ hai 07/04/2025

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 07-04-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 07-04-2025
Tám
91
Bảy
735
Sáu
5786 3044 4111
Năm
4631
22496 50813 33278 77835 73829 95415 42736
Ba
67374 10863
Nhì
78009
Nhất
28254
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
9 0
1 3 5 1 1 3 9
9 2
1 5 5 6 3 1 6
4 4 4 5 7
4 8 5 1 3 3
3 6 3 8 9
4 8 7
6 8 5 7
1 6 9 0 2
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 06-04-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 06-04-2025
Tám
33
Bảy
755
Sáu
5833 1219 2967
Năm
8009
61121 76365 85578 53515 94512 64352 54352
Ba
48063 00484
Nhì
59960
Nhất
00389
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
9 0 6
2 5 9 1 2
1 2 1 5 5
3 3 6 3 3 3 6
4 8
2 2 5 5 1 5 6
0 3 5 7 6 3
8 7 6
4 9 8 7
9 0 1 8
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 31-03-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 31-03-2025
Tám
03
Bảy
401
Sáu
7009 1439 6418
Năm
5596
78809 68858 35189 54809 39132 79523 46279
Ba
49996 97485
Nhì
53337
Nhất
57239
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 3 9 9 9 9 0
8 1 0
3 2 3
2 7 9 9 3 0 2
4
8 5 8
6 9 9
9 7 3
5 9 8 1 5
6 6 9 0 0 0 0 3 3 7 8
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 30-03-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 30-03-2025
Tám
17
Bảy
851
Sáu
3176 4050 7510
Năm
4677
34183 58741 88549 32485 76032 44143 20724
Ba
90161 75517
Nhì
88126
Nhất
13323
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 1 5
0 7 7 1 4 5 6
3 4 6 2 3
2 3 2 4 8
1 3 9 4 2
0 1 5 8
1 6 6 2 6 7
6 7 7 1 1 7
3 5 8
9 4
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 24-03-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 24-03-2025
Tám
03
Bảy
750
Sáu
1147 2657 9857
Năm
3197
09255 03987 03697 88103 20877 08893 51497
Ba
64034 87491
Nhì
44624
Nhất
07056
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
3 3 8 0 5
1 9
4 2
4 3 0 0 9
7 4 2 3
0 5 6 7 7 5 5
6 5
7 7 4 5 5 7 8 9 9 9
7 8 0
1 3 7 7 7 9
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Thừa Thiên Huế
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
07/04/2025 822458 58
06/04/2025 507136 36
31/03/2025 759609 09
30/03/2025 858266 66
24/03/2025 049708 08
23/03/2025 491338 38
17/03/2025 204437 37
16/03/2025 689946 46
10/03/2025 008663 63
09/03/2025 477216 16
03/03/2025 614419 19
02/03/2025 621541 41
24/02/2025 907297 97
23/02/2025 913272 72
17/02/2025 072853 53
16/02/2025 265759 59
10/02/2025 578142 42
09/02/2025 965636 36
03/02/2025 126808 08
02/02/2025 719970 70
27/01/2025 868317 17
26/01/2025 915305 05
20/01/2025 272717 17
19/01/2025 391966 66
13/01/2025 275979 79
12/01/2025 584284 84
06/01/2025 106637 37
05/01/2025 225784 84
30/12/2024 517415 15
29/12/2024 946740 40