Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Miền Nam Thứ 5

KQXS Thừa Thiên Huế Thứ hai 11/05/2026

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 11-05-2026

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 11-05-2026
Tám
02
Bảy
292
Sáu
0253 3166 6359
Năm
4787
17921 42646 76943 47357 10503 45232 88728
Ba
15787 41022
Nhì
54855
Nhất
23932
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 3 0
1 2
1 2 8 9 2 0 2 3 3 9
2 2 3 0 4 5
3 6 4
3 5 7 9 5 5
6 6 4 6
7 5 8 8
7 7 8 2
2 9 2 5
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 10-05-2026

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 10-05-2026
Tám
39
Bảy
368
Sáu
7132 1848 8501
Năm
9045
80767 13792 42532 01508 43768 15724 30512
Ba
54590 73543
Nhì
73227
Nhất
96901
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 1 8 0 9
2 1 0 0
4 7 2 1 3 3 9
2 2 3 9 3 3 4
3 5 8 4 2
5 4
7 8 8 6
7 2 6
8 0 4 6 6
0 2 9 3
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 04-05-2026

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 04-05-2026
Tám
94
Bảy
051
Sáu
2074 7465 5316
Năm
1201
88045 93952 68029 13995 61145 83829 30438
Ba
05582 47549
Nhì
32017
Nhất
55081
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 0
6 7 1 0 5 8
9 9 2 5 5 8
8 3
5 5 9 4 7 9
1 2 2 5 4 4 6 9
5 6 1
4 7 1
1 2 8 3
4 5 9 2 2 4
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 03-05-2026

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 03-05-2026
Tám
08
Bảy
042
Sáu
3875 2784 4674
Năm
2801
32387 23381 41312 10588 76646 05518 56891
Ba
75662 58265
Nhì
92548
Nhất
87109
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 8 9 0
2 8 1 0 8 9
2 1 4 6
3
2 6 8 4 7 8
5 5 5 6 7
2 5 6 4
4 5 7 8
1 4 7 8 8 0 1 4 8
1 9 0
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 27-04-2026

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 27-04-2026
Tám
86
Bảy
634
Sáu
7933 4114 2186
Năm
9554
98922 96597 95228 17943 27156 19087 51791
Ba
79595 41866
Nhì
67358
Nhất
89366
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
8 0
4 1 9
2 8 2 2
3 4 3 3 4
3 4 1 3 5
4 6 8 5 9
6 6 6 5 6 6 8 8
7 8 9
6 6 7 8 0 2 5
1 5 7 9
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Thừa Thiên Huế
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
11/05/2026 793529 29
10/05/2026 694933 33
04/05/2026 559552 52
03/05/2026 155055 55
27/04/2026 836508 08
26/04/2026 988002 02
20/04/2026 850554 54
19/04/2026 481381 81
13/04/2026 705900 00
12/04/2026 878653 53
06/04/2026 303904 04
05/04/2026 507554 54
30/03/2026 717636 36
29/03/2026 924386 86
23/03/2026 888807 07
22/03/2026 881533 33
16/03/2026 568408 08
15/03/2026 331464 64
09/03/2026 840103 03
08/03/2026 230678 78
02/03/2026 280395 95
01/03/2026 600510 10
23/02/2026 071982 82
22/02/2026 541580 80
16/02/2026 761468 68
15/02/2026 097708 08
09/02/2026 519579 79
08/02/2026 356221 21
02/02/2026 861008 08
01/02/2026 485467 67