Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Miền Nam Thứ 5

KQXS Thừa Thiên Huế Thứ hai 15/09/2025

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 15-09-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 15-09-2025
Tám
59
Bảy
307
Sáu
4793 6256 5570
Năm
5024
79501 19844 73720 18011 12171 47998 57027
Ba
86410 88649
Nhì
66406
Nhất
02321
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 6 7 0 1 2 7
0 1 1 0 1 2 7
0 1 4 7 2
3 9
4 9 4 2 4
6 9 5 7
6 0 5
0 1 5 7 0 2
8 9
3 8 9 4 5
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 14-09-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 14-09-2025
Tám
24
Bảy
431
Sáu
5657 8612 9998
Năm
6105
28930 57320 37397 12182 27580 98963 16160
Ba
71502 30413
Nhì
43020
Nhất
75309
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 5 9 0 2 2 3 6 7 8
2 3 1 3
0 0 4 2 0 1 8
0 1 3 1 6
4 2
7 5 0
0 3 6
0 7 5 9
0 2 8 9
7 8 9 0
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 08-09-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 08-09-2025
Tám
38
Bảy
606
Sáu
2288 4438 9078
Năm
0687
27740 89306 31118 56655 09164 88438 42027
Ba
45837 18774
Nhì
09426
Nhất
89156
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
6 6 0 4
8 1
6 7 2
7 8 8 8 3
0 4 5 6 7
4 5 6 5 5
4 6 0 0 2 5
4 8 7 2 3 8
7 8 8 1 3 3 3 7 8
9
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 07-09-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 07-09-2025
Tám
80
Bảy
452
Sáu
6995 0606 4276
Năm
9012
17166 32934 16316 72712 12690 45516 13640
Ba
47823 35671
Nhì
96742
Nhất
19534
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
6 0 4 8 9
2 2 6 6 1 7
3 2 1 1 4 5
4 4 3 2
0 2 4 3 3
2 5 9
6 6 0 1 1 6 7 8
1 6 7
0 6 8
0 5 9
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 01-09-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 01-09-2025
Tám
70
Bảy
168
Sáu
9701 7089 5231
Năm
8943
69151 33582 79829 41175 38588 31641 24060
Ba
87200 96857
Nhì
06407
Nhất
03057
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 1 7 0 0 6 7
1 0 3 4 5
9 2 8
1 7 3 4
1 3 4
1 7 7 5 7
0 8 6
0 5 7 0 3 5 5
2 8 9 8 6 8
9 2 8
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Thừa Thiên Huế
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
15/09/2025 209975 75
14/09/2025 900670 70
08/09/2025 874654 54
07/09/2025 961086 86
01/09/2025 761937 37
31/08/2025 711687 87
25/08/2025 686013 13
24/08/2025 449269 69
18/08/2025 759442 42
17/08/2025 215741 41
11/08/2025 857798 98
10/08/2025 601376 76
04/08/2025 805287 87
03/08/2025 337361 61
28/07/2025 996682 82
27/07/2025 384923 23
21/07/2025 212972 72
20/07/2025 317886 86
14/07/2025 348526 26
13/07/2025 849115 15
07/07/2025 790067 67
06/07/2025 166774 74
30/06/2025 706843 43
29/06/2025 967656 56
23/06/2025 830050 50
22/06/2025 057334 34
16/06/2025 498200 00
15/06/2025 901692 92
09/06/2025 233809 09
08/06/2025 045477 77