Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Miền Nam Thứ 5

KQXS Ninh Thuận Thứ sáu 09/02/2024

KQXS Ninh Thuận Friday 09-02-2024

Hoàn thành
G Ninh Thuận Friday / Ninh Thuận 09-02-2024
Tám
26
Bảy
715
Sáu
5184 4065 3131
Năm
4276
04751 15882 47786 31959 41859 34265 49025
Ba
67034 11440
Nhì
40211
Nhất
17545
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Ninh Thuận
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 4
1 5 1 1 3 5
5 6 2 8
1 4 3 8
0 5 4 3 8
1 9 9 5 1 2 4 6 6
5 5 6 2 7 8
6 7
2 3 4 6 8
9 5 5
Tự động cập nhật

KQXS Ninh Thuận Friday 02-02-2024

Hoàn thành
G Ninh Thuận Friday / Ninh Thuận 02-02-2024
Tám
76
Bảy
128
Sáu
2686 3979 0425
Năm
5035
26919 53748 49383 26390 51034 90437 75704
Ba
63767 29769
Nhì
12351
Nhất
17275
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Ninh Thuận
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
4 0 9
9 1 5 6
5 8 2
4 5 7 3 8
8 4 0 3
1 5 2 3 7
1 7 9 6 7 8
5 6 9 7 3 6
3 6 8 2 4
0 9 1 6 7
Tự động cập nhật

KQXS Ninh Thuận Friday 26-01-2024

Hoàn thành
G Ninh Thuận Friday / Ninh Thuận 26-01-2024
Tám
37
Bảy
064
Sáu
3425 5777 6369
Năm
6351
74388 91621 36440 94862 91468 18118 61943
Ba
98009 90732
Nhì
25889
Nhất
05766
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Ninh Thuận
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
9 0 4
8 1 2 5
1 5 2 3 6
2 7 3 4
0 3 4 6
1 5 2 9
2 4 6 8 9 6 6
7 7 3 7
8 9 8 1 6 8
5 9 0 6 8
Tự động cập nhật

KQXS Ninh Thuận Friday 19-01-2024

Hoàn thành
G Ninh Thuận Friday / Ninh Thuận 19-01-2024
Tám
40
Bảy
976
Sáu
2280 2834 3543
Năm
3102
24998 09020 51266 47561 68416 42983 45653
Ba
90349 09516
Nhì
79575
Nhất
51366
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Ninh Thuận
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 0 2 4 8
6 6 1 6
0 2 0
4 3 4 5 8
0 3 9 4 3
3 5 7
1 6 6 6 1 1 6 6 7
5 6 7
0 3 8 9 9
8 8 9 4
Tự động cập nhật

KQXS Ninh Thuận Friday 12-01-2024

Hoàn thành
G Ninh Thuận Friday / Ninh Thuận 12-01-2024
Tám
35
Bảy
411
Sáu
6499 6087 6447
Năm
8206
78494 90961 99371 82861 62053 27997 30015
Ba
94039 93804
Nhì
34584
Nhất
16332
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Ninh Thuận
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
4 6 0
1 5 1 1 6 6 7
2 3
2 5 7 9 3 5
7 4 0 8 9
3 5 1 3
1 1 6 0
1 7 3 4 8 9
4 7 8
4 7 9 9 3 9
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Ninh Thuận
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
09/02/2024 189383 83
02/02/2024 725861 61
26/01/2024 793295 95
19/01/2024 385198 98
12/01/2024 413037 37
05/01/2024 355850 50
29/12/2023 616590 90
22/12/2023 609514 14
15/12/2023 666650 50
08/12/2023 435861 61
01/12/2023 000736 36
24/11/2023 419588 88
17/11/2023 829996 96
10/11/2023 317566 66
03/11/2023 659770 70
27/10/2023 037217 17
20/10/2023 133103 03
13/10/2023 486236 36
06/10/2023 434602 02
29/09/2023 987446 46
22/09/2023 516541 41
15/09/2023 056234 34
08/09/2023 759041 41
01/09/2023 886147 47
25/08/2023 693904 04
18/08/2023 220992 92
11/08/2023 975879 79
04/08/2023 065808 08
28/07/2023 756571 71
21/07/2023 160885 85