Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Miền Nam Thứ 5

KQXS Thừa Thiên Huế Thứ hai 05/05/2025

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 05-05-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 05-05-2025
Tám
04
Bảy
080
Sáu
4397 2491 1054
Năm
0212
21170 71364 24388 54972 16684 77293 77639
Ba
60715 11143
Nhì
08301
Nhất
83303
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 3 4 7 0 7 8
2 5 1 0 9
2 1 7
9 3 0 4 9
3 4 0 5 6 8
4 5 1
4 6
0 2 7 0 9
0 4 8 8 8
1 3 7 9 3
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 04-05-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 04-05-2025
Tám
90
Bảy
717
Sáu
7482 7135 8429
Năm
6232
03242 09431 88099 31284 10326 16753 54156
Ba
77076 84923
Nhì
01288
Nhất
20733
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 9
7 1 3
3 6 9 2 3 4 8
1 2 3 5 3 2 3 5
2 4 8
3 6 7 5 3
6 2 5 7
6 7 1 5
2 4 8 8 8
0 9 9 2 9
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 28-04-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 28-04-2025
Tám
23
Bảy
887
Sáu
8351 6380 1029
Năm
7690
61634 18518 63257 85498 76465 85582 77903
Ba
60371 44718
Nhì
74914
Nhất
95468
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 3 0 8 9
4 8 8 1 0 5 7
3 9 2 8
4 3 0 2
4 1 3
1 7 5 6
5 8 6
1 7 5 8
0 2 7 8 1 1 6 9
0 8 9 2
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 27-04-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 27-04-2025
Tám
52
Bảy
382
Sáu
9938 3718 1083
Năm
5278
16564 52027 71913 45718 48278 35343 16282
Ba
99560 75790
Nhì
92931
Nhất
46889
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 6 9
3 8 8 1 3 9
7 2 5 8 8
1 8 3 1 4 8
3 4 6
2 5
0 4 6
8 8 7 2
2 2 3 9 8 1 1 3 7 7
0 1 9 8
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 21-04-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 21-04-2025
Tám
87
Bảy
923
Sáu
3747 4532 8510
Năm
9069
87012 95576 02650 21270 91461 78647 61824
Ba
31176 32349
Nhì
31993
Nhất
37290
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 1 5 7 9
0 2 1 6
3 4 2 1 3 9
2 3 2 9
7 7 9 4 2
0 5
1 9 6 7 7
0 6 6 7 4 4 8
7 8
0 2 3 9 4 6
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Thừa Thiên Huế
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
05/05/2025 989107 07
04/05/2025 628457 57
28/04/2025 996601 01
27/04/2025 259591 91
21/04/2025 581392 92
20/04/2025 597035 35
15/04/2025 200690 90
13/04/2025 505605 05
07/04/2025 822458 58
06/04/2025 507136 36
31/03/2025 759609 09
30/03/2025 858266 66
24/03/2025 049708 08
23/03/2025 491338 38
17/03/2025 204437 37
16/03/2025 689946 46
10/03/2025 008663 63
09/03/2025 477216 16
03/03/2025 614419 19
02/03/2025 621541 41
24/02/2025 907297 97
23/02/2025 913272 72
17/02/2025 072853 53
16/02/2025 265759 59
10/02/2025 578142 42
09/02/2025 965636 36
03/02/2025 126808 08
02/02/2025 719970 70
27/01/2025 868317 17
26/01/2025 915305 05