Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Miền Nam Thứ 5

KQXS Thừa Thiên Huế Thứ hai 06/11/2023

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 06-11-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 06-11-2023
Tám
39
Bảy
277
Sáu
8339 2090 5302
Năm
0425
91264 35908 15656 16991 44081 78450 35198
Ba
44249 82003
Nhì
09128
Nhất
16214
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 3 8 0 5 9
4 1 8 9
5 8 2 0
9 9 3 0
9 4 1 6 7
0 6 5 2
4 6 5
4 7 7 7
1 8 0 2 9
0 1 8 9 3 3 4
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 05-11-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 05-11-2023
Tám
15
Bảy
791
Sáu
7318 8238 5633
Năm
5363
23876 33024 96844 30716 26730 12374 92763
Ba
57023 89302
Nhì
49806
Nhất
83778
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 6 0 3
3 5 6 8 1 9
3 4 2 0
0 3 8 3 1 2 3 6 6
4 4 2 4 7
5 1
3 3 6 0 1 7
4 6 8 7
8 1 3 7
1 9
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 30-10-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 30-10-2023
Tám
28
Bảy
518
Sáu
8893 8897 3701
Năm
1890
73532 64612 43399 16125 99526 75569 22933
Ba
11423 65990
Nhì
71433
Nhất
55069
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 0 9 9
2 8 1 0
3 5 6 8 2 1 3 3
2 2 3 3 3 2 3 3 9
4
5 2
9 9 6 2
7 9
8 1 2
0 0 3 7 9 9 6 6 9
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 29-10-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 29-10-2023
Tám
54
Bảy
329
Sáu
7661 9398 1397
Năm
1821
88978 17980 16977 14642 19322 33076 67255
Ba
89393 67034
Nhì
72248
Nhất
50305
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
5 0 8
1 2 6
1 2 9 2 2 4
4 3 9 9
2 8 4 3 5
4 5 5 0 5
1 6 7
6 7 8 7 7 9
0 8 4 7 9
3 3 7 8 9 2
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 23-10-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 23-10-2023
Tám
16
Bảy
635
Sáu
8568 8279 1099
Năm
5625
11279 57646 01615 62561 29612 02365 67819
Ba
32609 93235
Nhì
57162
Nhất
29318
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
9 0
2 5 6 8 9 1 6
5 2 1 6
5 5 3
6 4
5 1 2 3 3 6
1 2 5 8 6 1 4
9 9 7 8
7 8 1 6
9 9 0 1 7 7 9
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Thừa Thiên Huế
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
06/11/2023 451974 74
05/11/2023 802913 13
30/10/2023 536532 32
29/10/2023 595693 93
23/10/2023 022287 87
22/10/2023 299807 07
16/10/2023 784945 45
15/10/2023 887031 31
09/10/2023 786981 81
08/10/2023 199151 51
02/10/2023 022083 83
01/10/2023 331524 24
25/09/2023 914754 54
24/09/2023 364275 75
18/09/2023 612558 58
17/09/2023 025671 71
11/09/2023 120125 25
10/09/2023 321036 36
04/09/2023 507273 73
03/09/2023 555275 75
28/08/2023 464825 25
27/08/2023 842075 75
21/08/2023 405124 24
20/08/2023 996311 11
14/08/2023 378382 82
13/08/2023 301481 81
07/08/2023 930074 74
06/08/2023 659449 49
31/07/2023 028771 71
30/07/2023 250644 44