Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Miền Nam Thứ 5

KQXS Thừa Thiên Huế Thứ hai 13/10/2025

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 13-10-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 13-10-2025
Tám
03
Bảy
264
Sáu
4634 7241 8885
Năm
2671
29693 25767 42319 56408 62141 62681 13102
Ba
37716 06422
Nhì
88727
Nhất
87740
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 3 8 0 4
6 9 1 4 4 7 8
2 7 2 0 2
4 3 0 9
0 1 1 4 3 6
7 5 8
4 7 6 1
1 7 2 5 6
1 5 8 0
3 9 1
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 12-10-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 12-10-2025
Tám
10
Bảy
023
Sáu
6319 6300 2617
Năm
6312
09268 12405 17776 85055 05586 46562 49134
Ba
99797 03177
Nhì
28621
Nhất
04617
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 5 9 0 0 1
0 2 7 7 9 1 2
1 3 2 1 6
4 3 2
4 3
5 5 0 5
2 8 6 7 8
6 7 7 1 1 7 9
6 8 6
7 9 0 1
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 06-10-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 06-10-2025
Tám
12
Bảy
639
Sáu
9324 3381 2830
Năm
5647
89055 40725 01644 46195 74945 64019 43484
Ba
68970 90206
Nhì
82720
Nhất
95996
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
6 0 2 3 7
2 8 9 1 8
0 4 5 2 1
0 9 3
4 5 7 4 2 4 8
5 5 2 4 5 9
6 0 9
0 7 4
1 4 8 1
5 6 9 1 3
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 05-10-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 05-10-2025
Tám
26
Bảy
398
Sáu
9004 1364 4147
Năm
9675
12806 82190 01998 35992 54732 52359 26125
Ba
21826 94781
Nhì
54197
Nhất
83881
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
4 6 0 9
1 8 8 8
5 6 6 2 3 9
2 3
7 4 0 6
9 5 2 7
4 6 0 2 2
5 7 4 9
1 1 1 8 9 9
0 2 7 8 8 9 5
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 29-09-2025

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 29-09-2025
Tám
64
Bảy
031
Sáu
1524 9591 8559
Năm
2821
62359 63713 77927 08706 74875 11261 51474
Ba
11984 14126
Nhì
77424
Nhất
60191
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
6 0
3 6 1 2 3 6 9 9
1 4 4 6 7 2
1 3 1
4 2 2 6 7 8
9 9 5 7
1 4 6 0 1 2
4 5 7 2
4 8
1 1 9 5 5
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Thừa Thiên Huế
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
13/10/2025 931457 57
12/10/2025 395309 09
06/10/2025 995118 18
05/10/2025 589281 81
29/09/2025 543916 16
28/09/2025 980109 09
22/09/2025 942254 54
21/09/2025 502074 74
15/09/2025 209975 75
14/09/2025 900670 70
08/09/2025 874654 54
07/09/2025 961086 86
01/09/2025 761937 37
31/08/2025 711687 87
25/08/2025 686013 13
24/08/2025 449269 69
18/08/2025 759442 42
17/08/2025 215741 41
11/08/2025 857798 98
10/08/2025 601376 76
04/08/2025 805287 87
03/08/2025 337361 61
28/07/2025 996682 82
27/07/2025 384923 23
21/07/2025 212972 72
20/07/2025 317886 86
14/07/2025 348526 26
13/07/2025 849115 15
07/07/2025 790067 67
06/07/2025 166774 74