Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Miền Nam Thứ 5

KQXS Thừa Thiên Huế Thứ hai 15/04/2024

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 15-04-2024

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 15-04-2024
Tám
13
Bảy
292
Sáu
6946 6400 6351
Năm
7922
47148 79999 49213 22807 48046 93799 30152
Ba
94213 58888
Nhì
51304
Nhất
75688
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 4 7 0 0
3 3 3 1 5
2 2 2 5 9
3 1 1 1
6 6 8 4 0
1 2 8 5
6 4 4
7 0
8 8 8 4 5 8 8
2 9 9 9 9 9
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 14-04-2024

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 14-04-2024
Tám
34
Bảy
503
Sáu
5009 2854 7895
Năm
7123
63776 58450 01777 07014 52623 91496 01875
Ba
05102 02933
Nhì
71191
Nhất
16039
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 3 9 0 5
4 1 9
3 3 2 0
3 4 9 3 0 2 2 3
4 1 3 5
0 4 5 5 5 7 9
6 7 9
5 6 7 7 7
8
1 5 6 9 0 3
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 08-04-2024

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 08-04-2024
Tám
21
Bảy
917
Sáu
0429 8704 6880
Năm
1827
78391 57151 75209 26176 16516 69565 48859
Ba
98065 21526
Nhì
09657
Nhất
87671
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
4 9 0 8
6 7 1 2 5 7 9
1 6 7 9 2 7
3
4 0
1 7 9 5 6 6
5 5 6 1 2 7
1 2 6 7 1 2 5
0 8
1 9 0 2 5
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 07-04-2024

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 07-04-2024
Tám
11
Bảy
198
Sáu
0318 9799 9968
Năm
9123
60247 83437 22212 05469 37017 07327 70478
Ba
59542 63860
Nhì
52237
Nhất
13478
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 6
1 2 7 8 1 1
3 7 2 1 4
7 7 3 2 5
2 7 4
3 5
0 8 9 6
8 8 7 1 2 3 3 4
8 1 6 7 7 9
8 9 9 6 9
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 01-04-2024

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 01-04-2024
Tám
49
Bảy
284
Sáu
8770 3051 3111
Năm
0174
04715 05786 28160 56339 00256 75762 06473
Ba
83862 98066
Nhì
82254
Nhất
47579
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 6 7
1 5 1 1 5
2 6 6
9 3 7
9 4 5 7 8
1 4 6 5 1
0 2 2 6 6 5 6 8
0 3 4 9 7 8
4 6 7 8
9 3 4 7
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Thừa Thiên Huế
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
15/04/2024 208358 58
14/04/2024 706255 55
08/04/2024 727772 72
07/04/2024 947853 53
01/04/2024 168287 87
31/03/2024 459200 00
25/03/2024 225438 38
24/03/2024 549035 35
18/03/2024 899284 84
17/03/2024 822130 30
11/03/2024 736956 56
10/03/2024 647917 17
04/03/2024 851389 89
03/03/2024 634594 94
26/02/2024 415322 22
25/02/2024 276110 10
19/02/2024 672720 20
18/02/2024 595802 02
12/02/2024 496750 50
11/02/2024 615244 44
05/02/2024 691996 96
04/02/2024 998266 66
29/01/2024 651237 37
28/01/2024 085111 11
22/01/2024 141768 68
21/01/2024 081510 10
15/01/2024 315157 57
14/01/2024 157475 75
08/01/2024 433694 94
07/01/2024 544059 59