Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Miền Nam Thứ 5

KQXS Thừa Thiên Huế Thứ hai 20/02/2023

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 20-02-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 20-02-2023
Tám
58
Bảy
661
Sáu
7671 0546 5209
Năm
3985
14378 52072 45974 65881 66739 82820 82801
Ba
78634 09734
Nhì
29690
Nhất
21273
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 9 0 2 2 9
1 0 6 7 8
0 0 2 7
4 4 9 3 7
6 4 3 3 7
8 5 8
1 6 4
1 2 3 4 8 7
1 5 8 5 7
0 9 0 3
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 19-02-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 19-02-2023
Tám
46
Bảy
281
Sáu
6844 1460 9247
Năm
9094
23062 07771 62402 62818 37025 59843 13761
Ba
44665 28620
Nhì
24438
Nhất
37929
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 0 2 6
8 1 6 7 8
0 5 9 2 0 6
8 3 4
3 4 6 7 4 4 9
5 2 6
0 1 2 5 6 4
1 8 7 4
1 8 1 3 7
4 9 2
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 13-02-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 13-02-2023
Tám
70
Bảy
964
Sáu
3515 8925 1484
Năm
0775
08645 41249 43802 48723 71595 67665 18993
Ba
66442 64882
Nhì
02008
Nhất
28590
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 6 8 0 7 9
5 1
3 5 2 0 4 8
3 2 9
2 5 9 4 6 8
5 1 2 4 6 7 9
4 5 6 0
0 5 7
2 4 8 0
0 3 5 9 4
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 12-02-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 12-02-2023
Tám
05
Bảy
261
Sáu
2508 3562 9101
Năm
5214
93740 05496 89321 16754 39996 62034 94878
Ba
05458 86100
Nhì
58591
Nhất
65184
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 1 5 8 0 0 4
4 1 0 2 6 9
1 2 6
4 3
0 4 1 3 5 8
4 8 5 0
1 2 6 9 9
8 8 7
4 8 0 5 7 7
1 6 6 9
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 06-02-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 06-02-2023
Tám
25
Bảy
291
Sáu
4987 7007 2537
Năm
1722
47397 29763 26059 15428 59864 61078 32815
Ba
73727 77435
Nhì
37304
Nhất
72612
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
4 7 0
2 5 1 4 9
2 5 7 8 2 1 2
5 7 3 6
1 4 0 6
9 5 1 2 3
3 4 6
8 7 0 2 3 8 9
7 8 2 7
1 7 9 5
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Thừa Thiên Huế
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
20/02/2023 815920 20
19/02/2023 979078 78
13/02/2023 349306 06
12/02/2023 296078 78
06/02/2023 883941 41
05/02/2023 093109 09
30/01/2023 992633 33
29/01/2023 496565 65
23/01/2023 013817 17
22/01/2023 517931 31
16/01/2023 855453 53
15/01/2023 455321 21
09/01/2023 734886 86
08/01/2023 789938 38
02/01/2023 474835 35
01/01/2023 623976 76