Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Miền Nam Thứ 5

KQXS Thừa Thiên Huế Chủ nhật 05/03/2023

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 05-03-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 05-03-2023
Tám
66
Bảy
490
Sáu
9492 5383 1712
Năm
1204
24497 10481 19428 51485 53784 51104 62543
Ba
03915 47704
Nhì
15593
Nhất
06167
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
4 4 4 0 9
2 5 1 8
8 2 1 6 9
3 4 8 9
3 4 0 0 0 8
5 1 8
2 6 7 6 6
7 6 9
1 3 4 5 8 2
0 2 3 7 9
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 27-02-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 27-02-2023
Tám
45
Bảy
896
Sáu
2753 2918 8410
Năm
0121
68091 33965 80525 71205 14195 40280 84958
Ba
58786 69966
Nhì
89027
Nhất
29560
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
5 0 1 6 8
0 8 9 1 2 9
1 5 7 2
3 5
5 4
3 8 5 0 2 4 6 9
0 5 6 6 6 8 9
7 2
0 6 8 1 5
1 5 6 9 1
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 26-02-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 26-02-2023
Tám
80
Bảy
306
Sáu
8734 1927 2743
Năm
2980
88307 21171 67084 53626 65326 15480 89997
Ba
97169 58007
Nhì
48592
Nhất
73327
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
6 7 7 0 1 8 8 8
0 1 7
6 6 7 7 2 9
4 3 4
3 4 3 8
5
9 6 0 2 2
1 7 0 0 2 2 9
0 0 0 4 8
2 7 9 6
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 20-02-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 20-02-2023
Tám
58
Bảy
661
Sáu
7671 0546 5209
Năm
3985
14378 52072 45974 65881 66739 82820 82801
Ba
78634 09734
Nhì
29690
Nhất
21273
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 9 0 2 2 9
1 0 6 7 8
0 0 2 7
4 4 9 3 7
6 4 3 3 7
8 5 8
1 6 4
1 2 3 4 8 7
1 5 8 5 7
0 9 0 3
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 19-02-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 19-02-2023
Tám
46
Bảy
281
Sáu
6844 1460 9247
Năm
9094
23062 07771 62402 62818 37025 59843 13761
Ba
44665 28620
Nhì
24438
Nhất
37929
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 0 2 6
8 1 6 7 8
0 5 9 2 0 6
8 3 4
3 4 6 7 4 4 9
5 2 6
0 1 2 5 6 4
1 8 7 4
1 8 1 3 7
4 9 2
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Thừa Thiên Huế
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
05/03/2023 970562 62
27/02/2023 982419 19
26/02/2023 051810 10
20/02/2023 815920 20
19/02/2023 979078 78
13/02/2023 349306 06
12/02/2023 296078 78
06/02/2023 883941 41
05/02/2023 093109 09
30/01/2023 992633 33
29/01/2023 496565 65
23/01/2023 013817 17
22/01/2023 517931 31
16/01/2023 855453 53
15/01/2023 455321 21
09/01/2023 734886 86
08/01/2023 789938 38
02/01/2023 474835 35
01/01/2023 623976 76