Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Miền Nam Thứ 5

KQXS Thừa Thiên Huế Thứ hai 05/06/2023

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 05-06-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 05-06-2023
Tám
29
Bảy
768
Sáu
2954 6971 0874
Năm
3690
49094 90593 43839 03503 46069 92351 54539
Ba
54561 28182
Nhì
66542
Nhất
57629
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
3 0 7 9
1 5 6 7
9 9 2 4 8
9 9 3 0 9
2 4 5 7 9
1 4 5
1 8 9 6
0 1 4 7
2 8 6
0 3 4 9 2 2 3 3 6
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 04-06-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 04-06-2023
Tám
10
Bảy
396
Sáu
5170 1132 0925
Năm
7918
05196 91001 87596 73538 56780 09336 26005
Ba
72288 56372
Nhì
75098
Nhất
20278
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 5 0 1 7 8
0 8 1 0
5 2 3 7
2 6 8 3
8 4
5 0 2
6 3 9 9 9
0 2 8 7
0 8 8 1 3 4 7 8 9
6 6 6 8 9
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 29-05-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 29-05-2023
Tám
29
Bảy
261
Sáu
6686 0971 3355
Năm
4652
52074 18988 32620 81802 28267 10248 27336
Ba
03805 50513
Nhì
12210
Nhất
95785
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 5 0 1 2
0 2 3 1 6 7
0 9 2 0 1 5
6 3 1
8 4 7
2 5 5 0 5 8
1 7 6 3 8
1 4 7 6
5 6 8 8 4 8
9 2
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 28-05-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 28-05-2023
Tám
34
Bảy
895
Sáu
7118 5836 3579
Năm
9647
86572 36549 07153 61093 77248 12337 85275
Ba
38883 41659
Nhì
35311
Nhất
69724
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0
1 8 1 1
4 2 7
4 6 7 3 4 5 8 9
3 7 8 9 4 2 3
3 9 5 7 9
6 3
2 5 9 7 3 4
3 8 1 4
3 5 9 4 5 7
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 22-05-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 22-05-2023
Tám
94
Bảy
668
Sáu
4106 2753 0889
Năm
7770
44778 67693 08452 25183 75766 34741 96929
Ba
36464 35930
Nhì
69822
Nhất
11207
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
6 7 0 3 7
1 4
2 9 2 2 5
0 3 5 8 9
1 4 6 8 9
2 3 5
4 6 8 6 0 6
0 8 7 0
3 4 9 8 6 7
3 4 9 2 8
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Thừa Thiên Huế
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
05/06/2023 386370 70
04/06/2023 438348 48
29/05/2023 753212 12
28/05/2023 795143 43
22/05/2023 838784 84
21/05/2023 052659 59
15/05/2023 331454 54
14/05/2023 783042 42
08/05/2023 880883 83
07/05/2023 908812 12
01/05/2023 241733 33
30/04/2023 173600 00
24/04/2023 871617 17
23/04/2023 576692 92
17/04/2023 897580 80
16/04/2023 916634 34
10/04/2023 659511 11
09/04/2023 380542 42
03/04/2023 887312 12
02/04/2023 961419 19
27/03/2023 446147 47
26/03/2023 168153 53
20/03/2023 686797 97
19/03/2023 349293 93
13/03/2023 362245 45
12/03/2023 988631 31
06/03/2023 191362 62
05/03/2023 970562 62
27/02/2023 982419 19
26/02/2023 051810 10