Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Miền Nam Thứ 5

KQXS Thừa Thiên Huế Thứ hai 24/04/2023

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 24-04-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 24-04-2023
Tám
23
Bảy
736
Sáu
5490 1136 4990
Năm
2641
27452 63586 06423 08701 10565 67937 99970
Ba
86130 97927
Nhì
78169
Nhất
80186
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 0 3 7 9 9
7 1 0 4
3 3 7 2 5
0 6 6 7 3 2 2
1 4
2 5 6
5 9 6 3 3 8 8
0 7 1 2 3
6 6 8
0 0 9 6
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 23-04-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 23-04-2023
Tám
64
Bảy
384
Sáu
6705 5345 6216
Năm
1346
79241 83997 63403 62948 26834 68362 67108
Ba
34944 76599
Nhì
87067
Nhất
19122
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
3 5 8 0
6 1 4
2 2 2 6 9
4 3 0
1 4 5 6 8 4 3 4 6 8
5 0 4
2 4 7 6 1 4
7 6 9
4 8 0 4
2 7 9 9 9
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 17-04-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 17-04-2023
Tám
74
Bảy
820
Sáu
6084 2434 0545
Năm
8254
10098 39401 93737 53234 54930 46697 16835
Ba
75158 05546
Nhì
43851
Nhất
94515
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
1 0 2 3 8
5 1 0 5
0 2
0 4 4 5 7 3
5 6 4 3 3 5 7 8
1 4 8 5 1 3 4
6 4
4 7 3 9
0 4 8 5 9
7 8 9
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 16-04-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 16-04-2023
Tám
79
Bảy
173
Sáu
6372 8655 9959
Năm
6100
59072 44530 66184 43761 62390 22860 61167
Ba
28627 24439
Nhì
35983
Nhất
89952
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
0 0 0 3 6 9
1 6
7 2 5 7 7
0 4 9 3 7 8
4 3 8
2 5 9 5 5
0 1 7 6
2 2 3 9 7 2 6
3 4 8
0 9 3 5 7
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 10-04-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 10-04-2023
Tám
42
Bảy
807
Sáu
9496 5326 9775
Năm
7541
92911 62216 79388 89750 37606 34432 95925
Ba
06778 64663
Nhì
84922
Nhất
12385
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
6 7 0 5
1 1 6 1 1 1 4
2 5 6 2 2 3 4
2 3 6
1 2 4
0 5 2 7 8
3 6 0 1 2 9
5 8 7 0
5 8 8 7 8
6 9
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Thừa Thiên Huế
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
24/04/2023 871617 17
23/04/2023 576692 92
17/04/2023 897580 80
16/04/2023 916634 34
10/04/2023 659511 11
09/04/2023 380542 42
03/04/2023 887312 12
02/04/2023 961419 19
27/03/2023 446147 47
26/03/2023 168153 53
20/03/2023 686797 97
19/03/2023 349293 93
13/03/2023 362245 45
12/03/2023 988631 31
06/03/2023 191362 62
05/03/2023 970562 62
27/02/2023 982419 19
26/02/2023 051810 10
20/02/2023 815920 20
19/02/2023 979078 78
13/02/2023 349306 06
12/02/2023 296078 78
06/02/2023 883941 41
05/02/2023 093109 09
30/01/2023 992633 33
29/01/2023 496565 65
23/01/2023 013817 17
22/01/2023 517931 31
16/01/2023 855453 53
15/01/2023 455321 21