Bỏ qua tới nội dung chính
Xổ Số Miền Nam Thứ 5

KQXS Thừa Thiên Huế Thứ hai 10/04/2023

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 10-04-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 10-04-2023
Tám
42
Bảy
807
Sáu
9496 5326 9775
Năm
7541
92911 62216 79388 89750 37606 34432 95925
Ba
06778 64663
Nhì
84922
Nhất
12385
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
6 7 0 5
1 1 6 1 1 1 4
2 5 6 2 2 3 4
2 3 6
1 2 4
0 5 2 7 8
3 6 0 1 2 9
5 8 7 0
5 8 8 7 8
6 9
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 09-04-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 09-04-2023
Tám
92
Bảy
980
Sáu
0353 6871 0469
Năm
5169
36270 67656 17242 63689 02998 42686 32688
Ba
89791 34009
Nhì
50109
Nhất
86292
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
9 9 0 7 8
1 7 9
2 4 4 9 9
3 5
2 2 4
3 6 5
9 9 6 5 8
0 1 7
0 6 8 9 8 8 9
1 2 2 8 9 0 0 6 6 8
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 03-04-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 03-04-2023
Tám
85
Bảy
826
Sáu
7767 7653 4829
Năm
1615
79154 65512 44233 27196 32223 12785 98628
Ba
03503 01625
Nhì
00813
Nhất
73576
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
3 0
2 2 3 5 1
3 5 6 8 9 2 1 1
3 3 0 1 2 3 5
4 5
3 4 5 1 2 8 8
7 6 2 7 9
6 7 6
5 5 8 2
6 9 2
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Sunday 02-04-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Sunday / Thừa Thiên Huế 02-04-2023
Tám
46
Bảy
835
Sáu
8445 6936 0252
Năm
5217
48246 02466 89974 33949 96130 59220 58506
Ba
59166 68303
Nhì
94571
Nhất
22278
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
3 6 0 2 3
7 9 1 7
0 2 5
0 5 6 3 0
5 6 6 9 4 7
2 5 3 4
6 6 6 0 3 4 4 6 6
1 4 8 7 1
8 7
9 1 4
Tự động cập nhật

KQXS Thừa Thiên Huế Monday 27-03-2023

Hoàn thành
G Thừa Thiên Huế Monday / Thừa Thiên Huế 27-03-2023
Tám
62
Bảy
945
Sáu
3516 3852 6565
Năm
5073
07584 08274 10479 54453 05702 98876 15020
Ba
81465 36418
Nhì
58359
Nhất
08647
Đ.B
Lô tô Đầu/Đuôi — Thừa Thiên Huế
ĐẦU Đ/Đ ĐUÔI
2 0 2
6 8 1
0 2 0 5 6
3 5 7
5 7 7 4 7 8
2 3 9 5 4 6 6
2 5 5 6 1 7
3 4 6 9 7 4 4
4 8 1
9 5 7
Tự động cập nhật
30 kỳ gần nhất — Thừa Thiên Huế
Ngày Giải ĐB 2 số cuối
10/04/2023 659511 11
09/04/2023 380542 42
03/04/2023 887312 12
02/04/2023 961419 19
27/03/2023 446147 47
26/03/2023 168153 53
20/03/2023 686797 97
19/03/2023 349293 93
13/03/2023 362245 45
12/03/2023 988631 31
06/03/2023 191362 62
05/03/2023 970562 62
27/02/2023 982419 19
26/02/2023 051810 10
20/02/2023 815920 20
19/02/2023 979078 78
13/02/2023 349306 06
12/02/2023 296078 78
06/02/2023 883941 41
05/02/2023 093109 09
30/01/2023 992633 33
29/01/2023 496565 65
23/01/2023 013817 17
22/01/2023 517931 31
16/01/2023 855453 53
15/01/2023 455321 21
09/01/2023 734886 86
08/01/2023 789938 38
02/01/2023 474835 35
01/01/2023 623976 76